Trước khi tận dụng khả năng quay lui của Git, bạn cần nắm được những gì đã xảy ra trong quá khứ. Để biết điều gì xảy ra trong quá khứ, bạn cần xem lịch sử commit, và Git cung cấp điều này thông qua lệnh git log.
Để xem danh sách các commit theo trình tự thời gian trong một Git repository, dùng lệnh:
git log
Phần output sẽ chứa lịch sử chi tiết với các commit mới nhất xuất hiện đầu tiên trong danh sách. Thông tin về mỗi commit gồm tên tác giả, ngày tháng commit, commit message và một mã hash sẽ được hiển thị.

Lệnh log hỗ trợ nhiều tùy chọn định dạng khác nhau để tùy chỉnh output. Hai tùy chọn phổ biến bao gồm:
git log --stat
git log --oneline
Sau khi xem lịch sử commit, đôi khi việc đào sâu vào từng commit sẽ rất hữu ích. Ngoài các metadata được hiển thị bởi lệnh log, các commit còn chứa thông tin chi tiết về các thay đổi file bên trong chúng.
Để hiển thị chi tiết hơn về các thay đổi file trong một commit cụ thể, hãy truyền mã hash của commit đó vào lệnh sau:
git show <commit-hash>
Lệnh này tương tự như log, tuy nhiên, nó cho phép bạn tập trung vào một commit duy nhất thay vì xem trong danh sách mọi commit trong lịch sử, và nó cũng chi tiết hơn nữa!
Thuật ngữ HEAD, hay HEAD commit, là một tham chiếu tượng trưng đến commit gần đây nhất trên branch hiện tại.
Khi bạn thực hiện thay đổi đối với các file trong working directory và commit những thay đổi đó, Git sẽ tạo ra một commit mới và di chuyển con trỏ HEAD đến commit mới đó. Nếu bạn chuyển sang một branch khác, con trỏ HEAD sẽ thay đổi thành commit gần đây nhất trong nhánh đó. Con trỏ này sẽ được hiển thị bởi lệnh log.

Việc xem lịch sử commit với git log và git show là rất quan trọng để theo dõi lịch sử phát triển của dự án. Tiếp theo, chúng ta sẽ tiếp tục tìm hiểu về cách hủy thay đổi với Git.
Tiếp theo: Hủy thay đổi